nghe tiếng

nghe tiếng

Tôi chỉ nghe tiếng anh ấy là một luật sư giỏi, chưa gặp bao giờ.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Biết đến danh tiếng hoặc thông tin về ai đó hoặc điều đó: "nghe tiếng" chỉ hành động nhận được thông tin về một người hoặc một vật thông qua lời đồn, lời kể, hoặc sự nổi tiếng, chưa sự tiếp xúc trực tiếp.
    • Biết đến qua lời truyền tai: "nghe tiếng" thường được dùng khi người nói đã nghe nói đến một người nào đó uy tín, nổi tiếng, hoặc điều đó đặc biệt, nhưng chưa gặp mặt.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã biết danh tiếng của ông ấy qua lời kể, nhưng bây giờ mới dịp gặp mặt.)
  • ( ấy biết nhà hàng này nổi tiếng qua lời đồn, nên quyết định đến ăn thử.)
  • (Tôi biết anh danh tiếng bác sĩ giỏi qua người khác nói, nên muốn nhờ anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghe tiếng đồn": biết thông tin qua lời đồn đại, thường không chính xác.

    • Nghe tiếng đồn rằng họ sắp chuyển nhà, nhưng không biết thật không. (Biết tin qua lời đồn, chưa chắc đã đúng.)
  • "nghe tiếng tăm": biết đến danh vọng, uy tín của ai đó.

    • Nghe tiếng tăm của anh ấy trong giới kinh doanh, tôi rất ngưỡng mộ. (Biết đến danh vọng của anh ấy, tôi rất kính trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghe nói (cụm động từ): biết thông tin qua lời kể, thường thông tin cụ thể hơn.

    • Nghe nói mai trời mưa, nên tôi mang ô. (Biết thông tin qua người khác nói.)
  • Biết tiếng (cụm động từ): biết đến danh tiếng của ai đó, tương tự "nghe tiếng".

    • Tôi biết tiếng ấy nhờ các bài báo. (Tôi biết danh tiếng của ấy qua báo chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghe danh: biết đến tên tuổi, danh tiếng.
    • Nghe danh đã lâu, nay mới gặp. (Biết tiếng từ lâu, bây giờ mới gặp.)
  • Biết danh: quen thuộc với danh tiếng của ai đó.
    • Biết danh ông ấy một nhà văn lớn. (Quen thuộc với danh tiếng của ông ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Nghe tiếng chẳng thấy mặt: chỉ biết danh tiếng nhưng chưa từng gặp trực tiếp.
    • Nghe tiếng chẳng thấy mặt, hóa ra anh ấy người nổi tiếng. (Chỉ biết qua lời đồn, không cơ hội gặp gỡ.)